

Nhìn rộng ra bức tranh y tế toàn cầu, tỷ lệ bệnh nhân ghép phổi sống khỏe sau 5 năm hiện chỉ đạt mức hơn 50%. Đây là một con số phản ánh đúng độ khó của kỹ thuật này, bởi phổi là cơ quan duy nhất trong số các tạng ghép thường xuyên tiếp xúc gián tiếp với môi trường bên ngoài thông qua quá trình hô hấp.
Đặc tính này khiến phổi rất dễ bị nhiễm khuẩn và đối mặt với nguy cơ thải ghép cao hơn so với tim hay thận. Sự khắc nghiệt của môi trường và các tác nhân gây bệnh đòi hỏi một quy trình chăm sóc hậu phẫu và kiểm soát nhiễm khuẩn cực kỳ nghiêm ngặt.
Đáng chú ý, trong khi thế giới vẫn đang nỗ lực cải thiện tỷ lệ sống sót, thì hầu hết các bệnh nhân được ghép phổi tại Việt Nam thời gian qua đều ghi nhận sự đáp ứng tốt sau phẫu thuật.
Thành công này không chỉ khẳng định trình độ chuyên môn ngày càng hoàn thiện của đội ngũ y bác sĩ tại Bệnh viện Phổi Trung ương mà còn cho thấy sự tối ưu trong quy trình tuyển chọn người hiến, kỹ thuật mổ và chăm sóc sau ghép.
Những lá phổi mới đập lại nhịp thở khỏe mạnh không chỉ là thành tựu về kỹ thuật, mà còn là minh chứng cho sự bền bỉ và khát vọng chinh phục những đỉnh cao y học để cứu người của các thầy thuốc Việt Nam.
Theo Alodoctor – ngày 26 tháng 02 năm 2026


